Kết xuấtThống kê- Tìm kiếm
| ||||||||
| DANH SÁCH HỌC LỰC YẾU-KÉM - | ||||||||
|
STT |
Lớp | Mã HS | Họ và Tên | TBHK | Hạng | HL | HK | KT |
| 1 |
Lớp 6A |
22A01 | Vũ Mạnh Long | 6.3 | 31 | Y | ||
| 2 |
Lớp 6A |
24A01 | Nguyễn Hồng Náo | 6 | 36 | Y | ||
| 3 |
Lớp 6A |
14A01 | Đoàn Nguyên Huy | 5.8 | 37 | Y | ||
| 4 |
Lớp 6A |
31A01 | Nguyễn Nam Phương | 5.6 | 39 | Y | ||
| 5 |
Lớp 6A |
3A01 | Nguyễn Văn Bình | 4.6 | 40 | Y | ||
| 6 |
Lớp 6B |
2A02 | Nguyễn Thế Anh | 6 | 27 | Y | k | |
| 7 |
Lớp 6B |
39A02 | Vũ Anh Tuấn | 5.9 | 29 | Y | k | |
| 8 |
Lớp 6B |
23A02 | Phạm Thị Bích Ngọc | 5.7 | 32 | Y | k | |
| 9 |
Lớp 6B |
10A02 | Lê Thị Cẩm Giang | 5.7 | 32 | Y | k | |
| 10 |
Lớp 6B |
35A02 | Phạm Thị Bích Thùy | 5.6 | 35 | Y | k | |
| 11 |
Lớp 6B |
38A02 | Trần Diễm Kiều Ngọc Trinh | 5.5 | 37 | Y | k | |
| 12 |
Lớp 6B |
14A02 | Nguyễn Quan Huy | 5.4 | 38 | Y | k | |
| 13 |
Lớp 6B |
31A02 | Nguyễn Thanh Thảo | 5.4 | 38 | Y | k | |
| 14 |
Lớp 6B |
45A02 | Ngô Thị Tường Vy | 5.3 | 40 | Y | k | |
| 15 |
Lớp 6B |
22A02 | Phan Thị Thúy Ngân | 5.2 | 41 | Y | k | |
| 16 |
Lớp 6B |
7A02 | Trần Ngọc Thùy Dung | 4.9 | 42 | Y | k | |
| 17 |
Lớp 6B |
1A02 | Nguyễn Trường An | 4.5 | 43 | Y | k | |
| 18 |
Lớp 6C |
26A03 | Phạm Thị Thúy Phượng | 6.2 | 36 | Y | ||
| 19 |
Lớp 6C |
42A03 | Đinh trần ngọc Thạch | 5.9 | 38 | Y | ||
| 20 |
Lớp 6C |
14A03 | Trần Thị Anh Hường | 5.5 | 40 | Y | ||
| 21 |
Lớp 6C |
5A03 | Nguyễn Tiến Cường | 5.1 | 41 | Y | T | |
| 22 |
Lớp 6C |
40A03 | Trần Thị Thúy Vi | 4.8 | 42 | Y | ||
| 23 |
Lớp 6D |
22A04 | Cao Nhật Nam | 5.2 | 44 | Y | K | |
| 24 |
Lớp 6D |
14A04 | Tô Quang Khanh | 4.4 | 45 | Y | K | |
| 25 |
Lớp 7A |
11B01 | Nguyễn Thanh Hương | 6.3 | 39 | Y | K | |
| 26 |
Lớp 7A |
25B01 | Lữ Phong Phú | 5.9 | 43 | Y | K | |
| 27 |
Lớp 7A |
24B01 | Trần Thị Kim Phụng | 5.9 | 43 | Y | K | |
| 28 |
Lớp 7B |
40B02 | Nguyễn Tấn Toàn | 5.2 | 45 | Y | K | |
| 29 |
Lớp 7B |
29B02 | Trần Thanh Sang | 5.1 | 46 | Y | K | |
| 30 |
Lớp 7C |
3B03 | Mai Trần Ngọc Anh | 6.1 | 32 | Y | K | |
| 31 |
Lớp 7C |
12B03 | Nguyễn Thu Hà | 5.8 | 37 | Y | TB | |
| 32 |
Lớp 7C |
9B03 | Phương Bằng Giang | 5.4 | 39 | Y | K | |
| 33 |
Lớp 7C |
26B03 | Nguyễn Thị Bích Phượng | 5.4 | 39 | Y | TB | |
| 34 |
Lớp 7C |
34B03 | Phạm Thị Thanh Thủy | 5.4 | 39 | Y | Y | |
| 35 |
Lớp 7D |
39B04 | Phạm Nguyễn Thiên Trang | 6.3 | 29 | Y | K | |
| 36 |
Lớp 7D |
26B04 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 6.1 | 33 | Y | K | |
| 37 |
Lớp 7D |
33B04 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 6.1 | 33 | Y | K | |
| 38 |
Lớp 7D |
25B04 | Đoàn Đỗ Ngọc Nhàn | 6 | 37 | Y | K | |
| 39 |
Lớp 7D |
6B04 | Trần Phạm Hồng Điệp | 5.9 | 38 | Y | K | |
| 40 |
Lớp 7D |
9B04 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 5.3 | 40 | Y | K | |
| 41 |
Lớp 7D |
4B04 | Nguyễn Khánh Dương | 4.7 | 41 | Y | TB | |
| 42 |
Lớp 7D |
14B04 | Vũ Quốc Hoàng | 4.6 | 42 | Y | K | |
| 43 |
Lớp 8A |
14C01 | Trần Thị Thúy Kiều | 6.4 | 24 | Y | K | |
| 44 |
Lớp 8A |
3C01 | Phạm Hòang Anh | 6.1 | 28 | Y | K | |
| 45 |
Lớp 8A |
4C01 | Võ Trần Dũng Anh | 5.6 | 36 | Y | K | |
| 46 |
Lớp 8A |
26C01 | Phan Hồng Phương | 4.8 | 39 | Y | K | |
| 47 |
Lớp 8B |
13C02 | Nguyễn Thị Kim Kha | 6 | 28 | Y | K | |
| 48 |
Lớp 8B |
29C02 | Nguyễn Thị Kim Thoa | 5.5 | 33 | Y | K | |
| 49 |
Lớp 8B |
34C02 | Nguyễn Nhật Trường | 5.5 | 33 | Y | K | |
| 50 |
Lớp 8B |
9C02 | Trương Minh Đức | 5.1 | 36 | Y | K | |
| 51 |
Lớp 8B |
31C02 | Nguyễn Đức Tiến | 4.9 | 37 | Y | K | |
| 52 |
Lớp 8C |
4C03 | Đỗ Vũ Vân Anh | 5.8 | 31 | Y | K | |
| 53 |
Lớp 8C |
19C03 | Nguyễn Thị Trúc Ly | 5.3 | 36 | Y | Y | |
| 54 |
Lớp 8C |
31C03 | Nguyễn Hữu Thức | 5.2 | 37 | Y | K | |
| 55 |
Lớp 8C |
5C03 | Nguyễn Công Bằng | 5 | 38 | Y | K | |
| 56 |
Lớp 8C |
30C03 | Nguyễn Văn Thương | 5 | 38 | Y | K | |
| 57 |
Lớp 8D |
34C04 | Lê Văn Trí | 5.7 | 30 | Y | ||
| 58 |
Lớp 8D |
18C04 | Trần Thị Chúc Linh | 5.7 | 30 | Y | ||
| 59 |
Lớp 8D |
10C04 | Hồ Thị Thu Hà | 5.6 | 33 | Y | ||
| 60 |
Lớp 8D |
8C04 | Nguyễn Vũ Minh Duệ | 5.1 | 36 | Y | ||
| 61 |
Lớp 8D |
35C04 | Phạm Trần Thanh Tùng | 4.7 | 38 | Y | ||
| 62 |
Lớp 6A |
35A01 | Nguyễn Tùng Thiện | 4.6 | 40 | zkém | ||
| 63 |
Lớp 6B |
17A02 | Nguyễn Thị Chúc Lan | 4.2 | 44 | zkém | tb | |
| 64 |
Lớp 6B |
26A02 | Lê Đông Nhựt | 3.9 | 45 | zkém | tb | |
|
Coppy right 2010 - by trongbang-studio -ĐT: 0989516028 |