PHÒNG GD-ĐT HUYỆN THÁI THUỴ
-------TRƯỜNG THCS THUỴ PHONG------ 
ĐT: 0363.855660 - Fax: (0363) 3711 146

Hệ Thống Quản Lý School Online

Địa chỉ :Đồng Hòa-Thụy Phong-Thái Thụy-Thái Bình    Chào mừng bạn đến với website của Trường THCS Thụy Phong-Thái Thụy-Thái Bình   
Diem ds chi tiet - THCS THỤY PHONG
DANH SÁCH HỌC LỰC YẾU-KÉM  -
Lớp: Học Kì I HKII CN

STT

Lớp Mã HS Họ và Tên TBHK Hạng HL HK KT
1

 Lớp 6A

22A01 Vũ Mạnh Long 6.3 31 Y
2

 Lớp 6A

24A01 Nguyễn Hồng Náo 6 36 Y
3

 Lớp 6A

14A01 Đoàn Nguyên Huy 5.8 37 Y
4

 Lớp 6A

31A01 Nguyễn Nam Phương 5.6 39 Y
5

 Lớp 6A

3A01 Nguyễn Văn Bình 4.6 40 Y
6

 Lớp 6B

2A02 Nguyễn Thế Anh 6 27 Y k
7

 Lớp 6B

39A02 Vũ Anh Tuấn 5.9 29 Y k
8

 Lớp 6B

23A02 Phạm Thị Bích Ngọc 5.7 32 Y k
9

 Lớp 6B

10A02 Lê Thị Cẩm Giang 5.7 32 Y k
10

 Lớp 6B

35A02 Phạm Thị Bích Thùy 5.6 35 Y k
11

 Lớp 6B

38A02 Trần Diễm Kiều Ngọc Trinh 5.5 37 Y k
12

 Lớp 6B

14A02 Nguyễn Quan Huy 5.4 38 Y k
13

 Lớp 6B

31A02 Nguyễn Thanh Thảo 5.4 38 Y k
14

 Lớp 6B

45A02 Ngô Thị Tường Vy 5.3 40 Y k
15

 Lớp 6B

22A02 Phan Thị Thúy Ngân 5.2 41 Y k
16

 Lớp 6B

7A02 Trần Ngọc Thùy Dung 4.9 42 Y k
17

 Lớp 6B

1A02 Nguyễn Trường An 4.5 43 Y k
18

 Lớp 6C

26A03 Phạm Thị Thúy Phượng 6.2 36 Y
19

 Lớp 6C

42A03 Đinh trần ngọc Thạch 5.9 38 Y
20

 Lớp 6C

14A03 Trần Thị Anh Hường 5.5 40 Y
21

 Lớp 6C

5A03 Nguyễn Tiến Cường 5.1 41 Y T
22

 Lớp 6C

40A03 Trần Thị Thúy Vi 4.8 42 Y
23

 Lớp 6D

22A04 Cao Nhật Nam 5.2 44 Y K
24

 Lớp 6D

14A04 Tô Quang Khanh 4.4 45 Y K
25

 Lớp 7A

11B01 Nguyễn Thanh Hương 6.3 39 Y K
26

 Lớp 7A

25B01 Lữ Phong Phú 5.9 43 Y K
27

 Lớp 7A

24B01 Trần Thị Kim Phụng 5.9 43 Y K
28

 Lớp 7B

40B02 Nguyễn Tấn Toàn 5.2 45 Y K
29

 Lớp 7B

29B02 Trần Thanh Sang 5.1 46 Y K
30

 Lớp 7C

3B03 Mai Trần Ngọc Anh 6.1 32 Y K
31

 Lớp 7C

12B03 Nguyễn Thu Hà 5.8 37 Y TB
32

 Lớp 7C

9B03 Phương Bằng Giang 5.4 39 Y K
33

 Lớp 7C

26B03 Nguyễn Thị Bích Phượng 5.4 39 Y TB
34

 Lớp 7C

34B03 Phạm Thị Thanh Thủy 5.4 39 Y Y
35

 Lớp 7D

39B04 Phạm Nguyễn Thiên Trang 6.3 29 Y K
36

 Lớp 7D

26B04 Nguyễn Thị Hồng Nhung 6.1 33 Y K
37

 Lớp 7D

33B04 Nguyễn Thị Phương Thảo 6.1 33 Y K
38

 Lớp 7D

25B04 Đoàn Đỗ Ngọc Nhàn 6 37 Y K
39

 Lớp 7D

6B04 Trần Phạm Hồng Điệp 5.9 38 Y K
40

 Lớp 7D

9B04 Nguyễn Thị Thu Hiền 5.3 40 Y K
41

 Lớp 7D

4B04 Nguyễn Khánh Dương 4.7 41 Y TB
42

 Lớp 7D

14B04 Vũ Quốc Hoàng 4.6 42 Y K
43

 Lớp 8A

14C01 Trần Thị Thúy Kiều 6.4 24 Y K
44

 Lớp 8A

3C01 Phạm Hòang Anh 6.1 28 Y K
45

 Lớp 8A

4C01 Võ Trần Dũng Anh 5.6 36 Y K
46

 Lớp 8A

26C01 Phan Hồng Phương 4.8 39 Y K
47

 Lớp 8B

13C02 Nguyễn Thị Kim Kha 6 28 Y K
48

 Lớp 8B

29C02 Nguyễn Thị Kim Thoa 5.5 33 Y K
49

 Lớp 8B

34C02 Nguyễn Nhật Trường 5.5 33 Y K
50

 Lớp 8B

9C02 Trương Minh Đức 5.1 36 Y K
51

 Lớp 8B

31C02 Nguyễn Đức Tiến 4.9 37 Y K
52

 Lớp 8C

4C03 Đỗ Vũ Vân Anh 5.8 31 Y K
53

 Lớp 8C

19C03 Nguyễn Thị Trúc Ly 5.3 36 Y Y
54

 Lớp 8C

31C03 Nguyễn Hữu Thức 5.2 37 Y K
55

 Lớp 8C

5C03 Nguyễn Công Bằng 5 38 Y K
56

 Lớp 8C

30C03 Nguyễn Văn Thương 5 38 Y K
57

 Lớp 8D

34C04 Lê Văn Trí 5.7 30 Y
58

 Lớp 8D

18C04 Trần Thị Chúc Linh 5.7 30 Y
59

 Lớp 8D

10C04 Hồ Thị Thu Hà 5.6 33 Y
60

 Lớp 8D

8C04 Nguyễn Vũ Minh Duệ 5.1 36 Y
61

 Lớp 8D

35C04 Phạm Trần Thanh Tùng 4.7 38 Y
62

 Lớp 6A

35A01 Nguyễn Tùng Thiện 4.6 40 zkém
63

 Lớp 6B

17A02 Nguyễn Thị Chúc Lan 4.2 44 zkém tb
64

 Lớp 6B

26A02 Lê Đông Nhựt 3.9 45 zkém tb

< Nhấn nút xem để xem bảng điểm chi tiết: >  copyright 2010 by trongbang.edu@gmail.com

Coppy right 2010 - by trongbang-studio -ĐT: 0989516028