PHÒNG GD-ĐT HUYỆN THÁI THUỴ
-------TRƯỜNG THCS THUỴ PHONG------ 
ĐT: 0363.855660 - Fax: (0363) 3711 146

Hệ Thống Quản Lý School Online

Địa chỉ :Đồng Hòa-Thụy Phong-Thái Thụy-Thái Bình    Chào mừng bạn đến với website của Trường THCS Thụy Phong-Thái Thụy-Thái Bình   
Diem ds chi tiet - THCS THỤY PHONG
DANH SÁCH 100 HỌC SINH CÓ ĐIỂM TBM CAO NHẤT -
Lớp: Học Kì I HKII CN

STT

Lớp Mã HS Họ và Tên TBHK Hạng HL HK TK
1

 Lớp 7B

28B02 Lưu Trần Sang 8.9 1 G T
2

 Lớp 7A

14B01 Nguyễn Mạnh Khang 8.9 1 G T
3

 Lớp 7D

1B04 Đàm Tuấn Anh 8.8 1 G T
4

 Lớp 7A

37B01 Trần Nhật Trường 8.8 2 G T
5

 Lớp 6C

1A03 Nguyễn Thị Thúy Anh (a) 8.8 1 G T
6

 Lớp 8B

27C02 Mai Phương Thảo 8.8 1 G T
7

 Lớp 7B

17B02 Bùi Quốc Lân 8.7 2 G T
8

 Lớp 8D

19C04 Đỗ Hòang Mi 8.7 1 G
9

 Lớp 7D

38B04 Vũ Nguyễn Giang Trâm 8.6 2 K T
10

 Lớp 6C

17A03 Nguyễn Thanh Lâm 8.6 2 G
11

 Lớp 7A

3B01 Lê Ngọc Quốc Bảo 8.6 3 G T
12

 Lớp 6A

27A01 Phạm Thanh Nhàn 8.5 1 K
13

 Lớp 7B

21B02 Nguyễn Thanh Trúc Ly 8.5 3 G T
14

 Lớp 7A

44B01 Trần Thị Lệ Xuân 8.5 4 G T
15

 Lớp 7B

36B02 Trần Ngọc Lệ Thu 8.5 3 G T
16

 Lớp 7D

2B04 Lại văn Bảy 8.5 3 G T
17

 Lớp 7B

23B02 Nguyễn Công Mạnh 8.5 3 G T
18

 Lớp 7A

23B01 Đoàn Ngọc Thúy Phụng 8.4 5 G T
19

 Lớp 6B

28A02 Vũ Trần Kiều Oanh 8.4 1 G t
20

 Lớp 6C

3A03 Phạm Ngọc Lan Anh 8.4 3 G T
21

 Lớp 6C

38A03 Nguyễn Thị Thùy Trang 8.3 4 G
22

 Lớp 7C

4B03 Nguyễn Thị Trung Chuyên 8.3 1 G T
23

 Lớp 6A

18A01 Nguyễn Tuấn Kiệt 8.3 2 G
24

 Lớp 6C

37A03 Đỗ Huyền Trân 8.3 4 G
25

 Lớp 7A

6B01 Nguyễn Ngọc Duy 8.3 6 G T
26

 Lớp 7B

14B02 Hoàng Thanh Hùng 8.3 6 K T
27

 Lớp 7A

21B01 Nguyễn Huỳnh Bích Ngọc 8.2 7 G T
28

 Lớp 7B

44B02 Phạm Thị Kim Tuyến 8.2 7 G T
29

 Lớp 6A

19A01 Phạm Tuấn Kiệt 8.2 3 G
30

 Lớp 6B

11A02 Đặng Nguyễn Ngọc Hà 8.2 2 G t
31

 Lớp 7B

34B02 Quách Anh Thư 8.2 7 K T
32

 Lớp 7B

31B02 Phạm Duy Thắng 8.2 7 K T
33

 Lớp 6A

30A01 Trần Ngọc Kiều Oanh 8.2 3 K
34

 Lớp 7B

35B02 Nguyễn Thị Thương 8.2 7 K T
35

 Lớp 6C

27A03 Phạm Duy Quang 8.1 6 K
36

 Lớp 8D

28C04 Trịnh Vạn Phước 8.1 2 G
37

 Lớp 7B

24B02 Phạm Thị Anh Ngọc 8.1 11 K T
38

 Lớp 8C

29C03 Lã Thanh Thư 8.1 1 K T
39

 Lớp 7B

46B02 Vũ Thị Thúy Vân 8.1 11 G T
40

 Lớp 7A

32B01 Phạm Lệ Hoài Thu 8.1 8 K T
41

 Lớp 6C

18A03 Hoàng Ngọc Huyền Lan 8.1 6 G
42

 Lớp 7C

38B03 Nguyễn Quỳnh Vân 8.1 2 G T
43

 Lớp 8A

23C01 Nguyễn Thanh Phong 8.1 1 G T
44

 Lớp 7C

39B03 Đinh Phạm Thị Thúy Vân 8.1 2 G T
45

 Lớp 6D

2A04 Trương Phan Sơn Ca 8 1 K T
46

 Lớp 7B

37B02 Nguyễn Ngọc Thuận 8 13 K T
47

 Lớp 6C

2A03 Nguyễn Thị Thúy Anh (b) 8 8 G T
48

 Lớp 7A

2B01 Lê Ngọc Phúc Ai 8 9 G T
49

 Lớp 8C

36C03 Hùynh Phủ Ngọc Trâm 8 2 G T
50

 Lớp 8C

22C03 Nguyễn Nhân 8 2 G T
51

 Lớp 7B

5B02 Trần Thị Ngọc Diễm 8 13 G T
52

 Lớp 8C

11C03 Nguyễn Thị Trang Đài 8 2 G T
53

 Lớp 6C

16A03 Trần Ngọc Khanh 7.9 9 K
54

 Lớp 6C

6A03 Huỳnh Thị Cúc 7.9 9 K
55

 Lớp 6C

15A03 Nguyễn Phú Hữu 7.9 9 K
56

 Lớp 6D

21A04 Ngô Thị Kiều My 7.9 2 K T
57

 Lớp 6A

39A01 Trần Thị Tuyết Trinh 7.9 5 K
58

 Lớp 7B

20B02 Phạm Hoàng Long 7.9 15 TB T
59

 Lớp 7B

2B02 Phạm Vân Anh 7.9 15 K T
60

 Lớp 8D

36C04 Nguyễn Thị Thanh Tú 7.9 3 K
61

 Lớp 8D

37C04 Nguyễn Quốc Vương 7.9 3 K
62

 Lớp 8D

21C04 Trần Đặng Kim Ngọc 7.9 3 K
63

 Lớp 7A

5B01 Lê Đặng Thành Công 7.9 10 K T
64

 Lớp 7A

1B01 Phạm Thị Kim An 7.9 10 K T
65

 Lớp 8A

12C01 Nguyễn Duy Hùng 7.9 2 K T
66

 Lớp 6B

25A02 Nguyễn Thị Bảo Nhi 7.9 3 K t
67

 Lớp 8C

39C03 Mai Kim Yến 7.9 5 K T
68

 Lớp 7B

8B02 Nguyễn Thị Ngọc Hân 7.9 15 K T
69

 Lớp 8C

27C03 Phù Diệu Phương Thảo 7.9 5 K T
70

 Lớp 6D

6A04 Đặng Đông Dương 7.8 3 K T
71

 Lớp 6A

26A01 Tạ Kim Ngọc 7.8 6 K
72

 Lớp 6A

17A01 Nguyễn Trung Kiên 7.8 6 K
73

 Lớp 7B

38B02 Nguyễn Thị Mỹ Thuận 7.8 18 TB Y
74

 Lớp 8B

28C02 Nguyễn Thị Thoa 7.8 2 K T
75

 Lớp 6D

25A04 Vũ Anh Nguyệt 7.8 3 K T
76

 Lớp 7D

42B04 Trần Thị Mộng Vân 7.7 4 K T
77

 Lớp 8D

25C04 Tạ Thị Tuyết Nhung 7.7 6 K
78

 Lớp 7D

30B04 Nguyễn Thị Sinh 7.7 4 K T
79

 Lớp 8C

3C03 Đỗ Nguyễn Phương Anh 7.7 7 K T
80

 Lớp 8C

20C03 Kim Thị Ngọc Mai 7.7 7 K T
81

 Lớp 6A

1A01 Phạm Đức Hùng 7.7 8 K T
82

 Lớp 7D

23B04 Cao Thị Chúc Mi 7.7 4 K T
83

 Lớp 8C

16C03 Nguyễn Thị Diễm Hương 7.7 7 K T
84

 Lớp 6C

28A03 Vũ Quyên 7.7 12 K
85

 Lớp 6D

16A04 Đỗ Đăng Khoa 7.7 5 K T
86

 Lớp 6D

41A04 Nguyễn Lê Ngọc Trúc 7.7 5 K T
87

 Lớp 7B

22B02 Đinh Thị Trúc Ly 7.7 19 K T
88

 Lớp 6C

10A03 Bùi Thị Thu Hà 7.7 12 K
89

 Lớp 7C

22B03 Nguyễn Thị Diễm My 7.7 4 K T
90

 Lớp 8B

15C02 Nguyễn Thùy Linh 7.7 3 K T
91

 Lớp 7C

31B03 Nguyễn Thành Thượng 7.7 4 K T
92

 Lớp 7B

43B02 Vũ Thị Tú Trinh 7.6 20 K T
93

 Lớp 7B

45B02 Nguyễn Trần Ánh Tuyết 7.6 20 K T
94

 Lớp 6B

40A02 Bùi Thị Minh Tuyết 7.6 4 K t
95

 Lớp 7B

9B02 Huỳnh Thuý Hằng 7.6 20 K T
96

 Lớp 6C

7A03 Vũ Thị Lan Dung 7.6 14 K
97

 Lớp 7B

6B02 Đỗ Thị Thùy Dương 7.6 20 K T
98

 Lớp 6D

27A04 Võ Thị Thúy Oanh 7.6 7 K T
99

 Lớp 7B

3B02 Lê Thị Kim Chi 7.6 20 K T
100

 Lớp 6D

11A04 Trịnh Thị Kim Linh Hiên 7.6 7 K T
101

 Lớp 6A

25A01 Đào Thị Thúy Nga 7.6 9 K
102

 Lớp 7C

15B03 Trương Ngọc Lan Hương 7.6 6 K T
103

 Lớp 6A

12A01 Phạm Xuân Huấn 7.6 9 K
104

 Lớp 7A

31B01 Trần Minh Thế 7.6 12 K T
105

 Lớp 7D

22B04 Đỗ Thị Mỹ Linh 7.6 7 K T
106

 Lớp 6A

10A01 Nguyễn Thái Hưng 7.6 9 K

< Nhấn nút xem để xem bảng điểm chi tiết: >  copyright 2010 by trongbang.edu@gmail.com

Coppy right 2010 - by trongbang-studio -ĐT: 0989516028