Kết xuấtThống kê- Tìm kiếm
| ||||||||
| DANH SÁCH 100 HỌC SINH CÓ ĐIỂM TBM CAO NHẤT - | ||||||||
|
STT |
Lớp | Mã HS | Họ và Tên | TBHK | Hạng | HL | HK | TK |
| 1 |
Lớp 7B |
28B02 | Lưu Trần Sang | 8.9 | 1 | G | T | |
| 2 |
Lớp 7A |
14B01 | Nguyễn Mạnh Khang | 8.9 | 1 | G | T | |
| 3 |
Lớp 7D |
1B04 | Đàm Tuấn Anh | 8.8 | 1 | G | T | |
| 4 |
Lớp 7A |
37B01 | Trần Nhật Trường | 8.8 | 2 | G | T | |
| 5 |
Lớp 6C |
1A03 | Nguyễn Thị Thúy Anh (a) | 8.8 | 1 | G | T | |
| 6 |
Lớp 8B |
27C02 | Mai Phương Thảo | 8.8 | 1 | G | T | |
| 7 |
Lớp 7B |
17B02 | Bùi Quốc Lân | 8.7 | 2 | G | T | |
| 8 |
Lớp 8D |
19C04 | Đỗ Hòang Mi | 8.7 | 1 | G | ||
| 9 |
Lớp 7D |
38B04 | Vũ Nguyễn Giang Trâm | 8.6 | 2 | K | T | |
| 10 |
Lớp 6C |
17A03 | Nguyễn Thanh Lâm | 8.6 | 2 | G | ||
| 11 |
Lớp 7A |
3B01 | Lê Ngọc Quốc Bảo | 8.6 | 3 | G | T | |
| 12 |
Lớp 6A |
27A01 | Phạm Thanh Nhàn | 8.5 | 1 | K | ||
| 13 |
Lớp 7B |
21B02 | Nguyễn Thanh Trúc Ly | 8.5 | 3 | G | T | |
| 14 |
Lớp 7A |
44B01 | Trần Thị Lệ Xuân | 8.5 | 4 | G | T | |
| 15 |
Lớp 7B |
36B02 | Trần Ngọc Lệ Thu | 8.5 | 3 | G | T | |
| 16 |
Lớp 7D |
2B04 | Lại văn Bảy | 8.5 | 3 | G | T | |
| 17 |
Lớp 7B |
23B02 | Nguyễn Công Mạnh | 8.5 | 3 | G | T | |
| 18 |
Lớp 7A |
23B01 | Đoàn Ngọc Thúy Phụng | 8.4 | 5 | G | T | |
| 19 |
Lớp 6B |
28A02 | Vũ Trần Kiều Oanh | 8.4 | 1 | G | t | |
| 20 |
Lớp 6C |
3A03 | Phạm Ngọc Lan Anh | 8.4 | 3 | G | T | |
| 21 |
Lớp 6C |
38A03 | Nguyễn Thị Thùy Trang | 8.3 | 4 | G | ||
| 22 |
Lớp 7C |
4B03 | Nguyễn Thị Trung Chuyên | 8.3 | 1 | G | T | |
| 23 |
Lớp 6A |
18A01 | Nguyễn Tuấn Kiệt | 8.3 | 2 | G | ||
| 24 |
Lớp 6C |
37A03 | Đỗ Huyền Trân | 8.3 | 4 | G | ||
| 25 |
Lớp 7A |
6B01 | Nguyễn Ngọc Duy | 8.3 | 6 | G | T | |
| 26 |
Lớp 7B |
14B02 | Hoàng Thanh Hùng | 8.3 | 6 | K | T | |
| 27 |
Lớp 7A |
21B01 | Nguyễn Huỳnh Bích Ngọc | 8.2 | 7 | G | T | |
| 28 |
Lớp 7B |
44B02 | Phạm Thị Kim Tuyến | 8.2 | 7 | G | T | |
| 29 |
Lớp 6A |
19A01 | Phạm Tuấn Kiệt | 8.2 | 3 | G | ||
| 30 |
Lớp 6B |
11A02 | Đặng Nguyễn Ngọc Hà | 8.2 | 2 | G | t | |
| 31 |
Lớp 7B |
34B02 | Quách Anh Thư | 8.2 | 7 | K | T | |
| 32 |
Lớp 7B |
31B02 | Phạm Duy Thắng | 8.2 | 7 | K | T | |
| 33 |
Lớp 6A |
30A01 | Trần Ngọc Kiều Oanh | 8.2 | 3 | K | ||
| 34 |
Lớp 7B |
35B02 | Nguyễn Thị Thương | 8.2 | 7 | K | T | |
| 35 |
Lớp 6C |
27A03 | Phạm Duy Quang | 8.1 | 6 | K | ||
| 36 |
Lớp 8D |
28C04 | Trịnh Vạn Phước | 8.1 | 2 | G | ||
| 37 |
Lớp 7B |
24B02 | Phạm Thị Anh Ngọc | 8.1 | 11 | K | T | |
| 38 |
Lớp 8C |
29C03 | Lã Thanh Thư | 8.1 | 1 | K | T | |
| 39 |
Lớp 7B |
46B02 | Vũ Thị Thúy Vân | 8.1 | 11 | G | T | |
| 40 |
Lớp 7A |
32B01 | Phạm Lệ Hoài Thu | 8.1 | 8 | K | T | |
| 41 |
Lớp 6C |
18A03 | Hoàng Ngọc Huyền Lan | 8.1 | 6 | G | ||
| 42 |
Lớp 7C |
38B03 | Nguyễn Quỳnh Vân | 8.1 | 2 | G | T | |
| 43 |
Lớp 8A |
23C01 | Nguyễn Thanh Phong | 8.1 | 1 | G | T | |
| 44 |
Lớp 7C |
39B03 | Đinh Phạm Thị Thúy Vân | 8.1 | 2 | G | T | |
| 45 |
Lớp 6D |
2A04 | Trương Phan Sơn Ca | 8 | 1 | K | T | |
| 46 |
Lớp 7B |
37B02 | Nguyễn Ngọc Thuận | 8 | 13 | K | T | |
| 47 |
Lớp 6C |
2A03 | Nguyễn Thị Thúy Anh (b) | 8 | 8 | G | T | |
| 48 |
Lớp 7A |
2B01 | Lê Ngọc Phúc Ai | 8 | 9 | G | T | |
| 49 |
Lớp 8C |
36C03 | Hùynh Phủ Ngọc Trâm | 8 | 2 | G | T | |
| 50 |
Lớp 8C |
22C03 | Nguyễn Nhân | 8 | 2 | G | T | |
| 51 |
Lớp 7B |
5B02 | Trần Thị Ngọc Diễm | 8 | 13 | G | T | |
| 52 |
Lớp 8C |
11C03 | Nguyễn Thị Trang Đài | 8 | 2 | G | T | |
| 53 |
Lớp 6C |
16A03 | Trần Ngọc Khanh | 7.9 | 9 | K | ||
| 54 |
Lớp 6C |
6A03 | Huỳnh Thị Cúc | 7.9 | 9 | K | ||
| 55 |
Lớp 6C |
15A03 | Nguyễn Phú Hữu | 7.9 | 9 | K | ||
| 56 |
Lớp 6D |
21A04 | Ngô Thị Kiều My | 7.9 | 2 | K | T | |
| 57 |
Lớp 6A |
39A01 | Trần Thị Tuyết Trinh | 7.9 | 5 | K | ||
| 58 |
Lớp 7B |
20B02 | Phạm Hoàng Long | 7.9 | 15 | TB | T | |
| 59 |
Lớp 7B |
2B02 | Phạm Vân Anh | 7.9 | 15 | K | T | |
| 60 |
Lớp 8D |
36C04 | Nguyễn Thị Thanh Tú | 7.9 | 3 | K | ||
| 61 |
Lớp 8D |
37C04 | Nguyễn Quốc Vương | 7.9 | 3 | K | ||
| 62 |
Lớp 8D |
21C04 | Trần Đặng Kim Ngọc | 7.9 | 3 | K | ||
| 63 |
Lớp 7A |
5B01 | Lê Đặng Thành Công | 7.9 | 10 | K | T | |
| 64 |
Lớp 7A |
1B01 | Phạm Thị Kim An | 7.9 | 10 | K | T | |
| 65 |
Lớp 8A |
12C01 | Nguyễn Duy Hùng | 7.9 | 2 | K | T | |
| 66 |
Lớp 6B |
25A02 | Nguyễn Thị Bảo Nhi | 7.9 | 3 | K | t | |
| 67 |
Lớp 8C |
39C03 | Mai Kim Yến | 7.9 | 5 | K | T | |
| 68 |
Lớp 7B |
8B02 | Nguyễn Thị Ngọc Hân | 7.9 | 15 | K | T | |
| 69 |
Lớp 8C |
27C03 | Phù Diệu Phương Thảo | 7.9 | 5 | K | T | |
| 70 |
Lớp 6D |
6A04 | Đặng Đông Dương | 7.8 | 3 | K | T | |
| 71 |
Lớp 6A |
26A01 | Tạ Kim Ngọc | 7.8 | 6 | K | ||
| 72 |
Lớp 6A |
17A01 | Nguyễn Trung Kiên | 7.8 | 6 | K | ||
| 73 |
Lớp 7B |
38B02 | Nguyễn Thị Mỹ Thuận | 7.8 | 18 | TB | Y | |
| 74 |
Lớp 8B |
28C02 | Nguyễn Thị Thoa | 7.8 | 2 | K | T | |
| 75 |
Lớp 6D |
25A04 | Vũ Anh Nguyệt | 7.8 | 3 | K | T | |
| 76 |
Lớp 7D |
42B04 | Trần Thị Mộng Vân | 7.7 | 4 | K | T | |
| 77 |
Lớp 8D |
25C04 | Tạ Thị Tuyết Nhung | 7.7 | 6 | K | ||
| 78 |
Lớp 7D |
30B04 | Nguyễn Thị Sinh | 7.7 | 4 | K | T | |
| 79 |
Lớp 8C |
3C03 | Đỗ Nguyễn Phương Anh | 7.7 | 7 | K | T | |
| 80 |
Lớp 8C |
20C03 | Kim Thị Ngọc Mai | 7.7 | 7 | K | T | |
| 81 |
Lớp 6A |
1A01 | Phạm Đức Hùng | 7.7 | 8 | K | T | |
| 82 |
Lớp 7D |
23B04 | Cao Thị Chúc Mi | 7.7 | 4 | K | T | |
| 83 |
Lớp 8C |
16C03 | Nguyễn Thị Diễm Hương | 7.7 | 7 | K | T | |
| 84 |
Lớp 6C |
28A03 | Vũ Quyên | 7.7 | 12 | K | ||
| 85 |
Lớp 6D |
16A04 | Đỗ Đăng Khoa | 7.7 | 5 | K | T | |
| 86 |
Lớp 6D |
41A04 | Nguyễn Lê Ngọc Trúc | 7.7 | 5 | K | T | |
| 87 |
Lớp 7B |
22B02 | Đinh Thị Trúc Ly | 7.7 | 19 | K | T | |
| 88 |
Lớp 6C |
10A03 | Bùi Thị Thu Hà | 7.7 | 12 | K | ||
| 89 |
Lớp 7C |
22B03 | Nguyễn Thị Diễm My | 7.7 | 4 | K | T | |
| 90 |
Lớp 8B |
15C02 | Nguyễn Thùy Linh | 7.7 | 3 | K | T | |
| 91 |
Lớp 7C |
31B03 | Nguyễn Thành Thượng | 7.7 | 4 | K | T | |
| 92 |
Lớp 7B |
43B02 | Vũ Thị Tú Trinh | 7.6 | 20 | K | T | |
| 93 |
Lớp 7B |
45B02 | Nguyễn Trần Ánh Tuyết | 7.6 | 20 | K | T | |
| 94 |
Lớp 6B |
40A02 | Bùi Thị Minh Tuyết | 7.6 | 4 | K | t | |
| 95 |
Lớp 7B |
9B02 | Huỳnh Thuý Hằng | 7.6 | 20 | K | T | |
| 96 |
Lớp 6C |
7A03 | Vũ Thị Lan Dung | 7.6 | 14 | K | ||
| 97 |
Lớp 7B |
6B02 | Đỗ Thị Thùy Dương | 7.6 | 20 | K | T | |
| 98 |
Lớp 6D |
27A04 | Võ Thị Thúy Oanh | 7.6 | 7 | K | T | |
| 99 |
Lớp 7B |
3B02 | Lê Thị Kim Chi | 7.6 | 20 | K | T | |
| 100 |
Lớp 6D |
11A04 | Trịnh Thị Kim Linh Hiên | 7.6 | 7 | K | T | |
| 101 |
Lớp 6A |
25A01 | Đào Thị Thúy Nga | 7.6 | 9 | K | ||
| 102 |
Lớp 7C |
15B03 | Trương Ngọc Lan Hương | 7.6 | 6 | K | T | |
| 103 |
Lớp 6A |
12A01 | Phạm Xuân Huấn | 7.6 | 9 | K | ||
| 104 |
Lớp 7A |
31B01 | Trần Minh Thế | 7.6 | 12 | K | T | |
| 105 |
Lớp 7D |
22B04 | Đỗ Thị Mỹ Linh | 7.6 | 7 | K | T | |
| 106 |
Lớp 6A |
10A01 | Nguyễn Thái Hưng | 7.6 | 9 | K | ||
|
Coppy right 2010 - by trongbang-studio -ĐT: 0989516028 |